bộ môn

noun
  1. Subject, genre (khoa học nghệ thuật...)
    • các bộ môn kịch nói, cải lương, tuồng, chèo
      the genres of play, reformed theatre, classical drama, traditional operetta
  2. Chair
    • giáo sư phụ trách bộ môn
      a professor in charge of a chair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bộ môn"

bộ môn
Toán học là một bộ môn khoa học cơ bản.